menu_book
見出し語検索結果 "tấp nập" (1件)
tấp nập
日本語
形にぎやかな
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
この通りはいつも人でにぎやかだ。
swap_horiz
類語検索結果 "tấp nập" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tấp nập" (1件)
Con phố này luôn tấp nập người qua lại.
この通りはいつも人でにぎやかだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)